×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ sáu
ngày
16/01/2026
ĐB
90128
Nhất
87289
Nhì
80910 58166
Ba
03971 35172 81844
58854 87945 71849
Tư
0969 6191
1726 7177
Năm
0199 6087 5956
0571 7403 7046
Sáu
132 666 595
Bảy
94 79 33 40
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,4
0
3
7,9,7
1
0
7,3
2
8,6
0,3
3
2,3
4,5,9
4
4,5,9,6,0
4,9
5
4,6
6,2,5,4,6
6
6,9,6
7,8
7
1,2,7,1,9
2
8
9,7
8,4,6,9,7
9
1,9,5,4
Mở thưởng Thứ năm ngày 15/01/2026
ĐB
84522
Nhất
41647
Nhì
68429 43071
Ba
13656 17226 56960
32399 24912 87150
Tư
8476 1756
8256 3416
Năm
4039 7861 2800
8288 8644 4014
Sáu
497 368 374
Bảy
21 00 14 71
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,5,0,0
0
0,0
7,6,2,7
1
2,6,4,4
2,1
2
2,9,6,1
-
3
9
4,1,7,1
4
7,4
-
5
6,0,6,6
5,2,7,5,5,1
6
0,1,8
4,9
7
1,6,4,1
8,6
8
8
2,9,3
9
9,7
Mở thưởng Thứ tư ngày 14/01/2026
ĐB
02817
Nhất
24517
Nhì
74215 46621
Ba
79283 78432 76304
87446 85707 10084
Tư
5422 1753
9687 8395
Năm
2844 1358 6578
1837 3246 3689
Sáu
945 187 978
Bảy
15 99 52 55
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
4,7
2
1
7,7,5,5
3,2,5
2
1,2
8,5
3
2,7
0,8,4
4
6,4,6,5
1,9,4,1,5
5
3,8,2,5
4,4
6
-
1,1,0,8,3,8
7
8,8
5,7,7
8
3,4,7,9,7
8,9
9
5,9
Mở thưởng Thứ ba ngày 13/01/2026
ĐB
28027
Nhất
19534
Nhì
40983 83563
Ba
98542 55671 77880
26614 09288 10383
Tư
8135 5457
0803 9273
Năm
7339 2012 6488
0064 8499 1774
Sáu
508 652 762
Bảy
82 24 25 16
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
8
0
3,8
7
1
4,2,6
4,1,5,6,8
2
7,4,5
8,6,8,0,7
3
4,5,9
3,1,6,7,2
4
2
3,2
5
7,2
1
6
3,4,2
2,5
7
1,3,4
8,8,0
8
3,0,8,3,8,2
3,9
9
9
Mở thưởng Thứ hai ngày 12/01/2026
ĐB
31894
Nhất
58524
Nhì
99688 98714
Ba
80158 02439 79195
56597 11543 45857
Tư
7282 1938
2863 1645
Năm
6652 1464 0773
6100 6739 3640
Sáu
301 697 335
Bảy
31 34 20 42
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,4,2
0
0,1
0,3
1
4
8,5,4
2
4,0
4,6,7
3
9,8,9,5,1,4
9,2,1,6,3
4
3,5,0,2
9,4,3
5
8,7,2
-
6
3,4
9,5,9
7
3
8,5,3
8
8,2
3,3
9
4,5,7,7
Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2026
ĐB
82438
Nhất
32172
Nhì
39869 21073
Ba
48067 07113 74630
05458 91202 00608
Tư
1508 4847
5535 3417
Năm
1130 7400 4663
1636 7725 6936
Sáu
768 195 519
Bảy
70 95 10 43
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
3,3,0,7,1
0
2,8,8,0
-
1
3,7,9,0
7,0
2
5
7,1,6,4
3
8,0,5,0,6,6
-
4
7,3
3,2,9,9
5
8
3,3
6
9,7,3,8
6,4,1
7
2,3,0
3,5,0,0,6
8
-
6,1
9
5,5
Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/01/2026
ĐB
67793
Nhất
86783
Nhì
54358 84754
Ba
09108 63654 43443
17021 22427 04093
Tư
2131 0472
7070 2787
Năm
3778 6260 7787
9014 8094 7516
Sáu
762 712 486
Bảy
70 45 14 13
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
7,6,7
0
8
2,3
1
4,6,2,4,3
7,6,1
2
1,7
9,8,4,9,1
3
1
5,5,1,9,1
4
3,5
4
5
8,4,4
1,8
6
0,2
2,8,8
7
2,0,8,0
5,0,7
8
3,7,7,6
-
9
3,3,4
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam