×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ năm
ngày
18/06/2026
ĐB
15032
Nhất
96675
Nhì
55836 27341
Ba
30537 37226 15283
85155 07752 33106
Tư
3023 3583
7460 2755
Năm
5691 1765 4030
1091 2586 8796
Sáu
927 271 124
Bảy
33 08 05 68
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,3
0
6,8,5
4,9,9,7
1
-
3,5
2
6,3,7,4
8,2,8,3
3
2,6,7,0,3
2
4
1
7,5,5,6,0
5
5,2,5
3,2,0,8,9
6
0,5,8
3,2
7
5,1
0,6
8
3,3,6
-
9
1,1,6
Mở thưởng Thứ tư ngày 17/06/2026
ĐB
71203
Nhất
48645
Nhì
02687 31013
Ba
58104 56401 02440
62235 29860 87115
Tư
1081 7884
5564 8913
Năm
0094 3786 7232
4336 3826 1492
Sáu
411 703 695
Bảy
21 16 61 97
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
4,6
0
3,4,1,3
0,8,1,2,6
1
3,5,3,1,6
3,9
2
6,1
0,1,1,0
3
5,2,6
0,8,6,9
4
5,0
4,3,1,9
5
-
8,3,2,1
6
0,4,1
8,9
7
-
-
8
7,1,4,6
-
9
4,2,5,7
Mở thưởng Thứ ba ngày 16/06/2026
ĐB
80384
Nhất
75429
Nhì
65858 40175
Ba
47665 24523 93872
29148 06321 40762
Tư
1455 8744
3901 8229
Năm
5223 8228 1786
0703 2196 6546
Sáu
710 036 784
Bảy
11 59 55 70
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,7
0
1,3
2,0,1
1
0,1
7,6
2
9,3,1,9,3,8
2,2,0
3
6
8,4,8
4
8,4,6
7,6,5,5
5
8,5,9,5
8,9,4,3
6
5,2
-
7
5,2,0
5,4,2
8
4,6,4
2,2,5
9
6
Mở thưởng Thứ hai ngày 15/06/2026
ĐB
71680
Nhất
62845
Nhì
66605 34138
Ba
77489 01083 72269
88174 69623 43631
Tư
1167 8613
8192 9024
Năm
8441 9252 6691
7536 9217 5638
Sáu
774 907 243
Bảy
62 86 27 00
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
8,0
0
5,7,0
3,4,9
1
3,7
9,5,6
2
3,4,7
8,2,1,4
3
8,1,6,8
7,2,7
4
5,1,3
4,0
5
2
3,8
6
9,7,2
6,1,0,2
7
4,4
3,3
8
0,9,3,6
8,6
9
2,1
Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/06/2026
ĐB
63000
Nhất
45171
Nhì
00085 82483
Ba
84939 85470 55445
27413 94402 54507
Tư
5312 6012
9379 3924
Năm
3000 3137 5537
8306 4500 1174
Sáu
169 931 202
Bảy
48 99 69 38
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,7,0,0
0
0,2,7,0,6,0,2
7,3
1
3,2,2
0,1,1,0
2
4
8,1
3
9,7,7,1,8
2,7
4
5,8
8,4
5
-
0
6
9,9
0,3,3
7
1,0,9,4
4,3
8
5,3
3,7,6,9,6
9
9
Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/06/2026
ĐB
60014
Nhất
84688
Nhì
95376 48682
Ba
23340 41352 45175
12906 49413 53150
Tư
3980 2510
4104 6755
Năm
3318 1833 3895
2365 6377 3321
Sáu
752 376 448
Bảy
01 44 93 72
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
4,5,8,1
0
6,4,1
2,0
1
4,3,0,8
8,5,5,7
2
1
1,3,9
3
3
1,0,4
4
0,8,4
7,5,9,6
5
2,0,5,2
7,0,7
6
5
7
7
6,5,7,6,2
8,1,4
8
8,2,0
-
9
5,3
Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/06/2026
ĐB
24889
Nhất
85605
Nhì
02191 00267
Ba
14720 51087 55148
87196 13554 85044
Tư
2523 7244
0015 9000
Năm
8638 7823 3614
5702 9428 5732
Sáu
063 569 896
Bảy
76 89 26 47
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
2,0
0
5,0,2
9
1
5,4
0,3
2
0,3,3,8,6
2,2,6
3
8,2
5,4,4,1
4
8,4,4,7
0,1
5
4
9,9,7,2
6
7,3,9
6,8,4
7
6
4,3,2
8
9,7,9
8,6,8
9
1,6,6
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam