×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ ba
ngày
13/10/2026
ĐB
53618
Nhất
54279
Nhì
01658 99875
Ba
58777 33062 70578
29945 03967 90070
Tư
1440 4471
5218 7377
Năm
8274 4475 3487
5399 5678 2717
Sáu
719 114 363
Bảy
78 95 84 51
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
7,4
0
-
7,5
1
8,8,7,9,4
6
2
-
6
3
-
7,1,8
4
5,0
7,4,7,9
5
8,1
-
6
2,7,3
7,6,7,8,1
7
9,5,7,8,0,1,7,4,5,8,8
1,5,7,1,7,7
8
7,4
7,9,1
9
9,5
Mở thưởng Thứ hai ngày 12/10/2026
ĐB
38287
Nhất
32680
Nhì
12824 56761
Ba
18337 43868 08556
15458 12206 70045
Tư
1882 0875
9096 8272
Năm
5888 6187 9926
3016 8724 7781
Sáu
957 840 830
Bảy
49 86 38 75
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
8,4,3
0
6
6,8
1
6
8,7
2
4,6,4
-
3
7,0,8
2,2
4
5,0,9
4,7,7
5
6,8,7
5,0,9,2,1,8
6
1,8
8,3,8,5
7
5,2,5
6,5,8,3
8
7,0,2,8,7,1,6
4
9
6
Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/10/2026
ĐB
07363
Nhất
72224
Nhì
04851 34366
Ba
90946 23431 86643
97898 02575 67447
Tư
5081 3539
5314 9141
Năm
3117 8356 7751
4617 9484 1491
Sáu
867 355 653
Bảy
53 89 06 41
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
6
5,3,8,4,5,9,4
1
4,7,7
-
2
4
6,4,5,5
3
1,9
2,1,8
4
6,3,7,1,1
7,5
5
1,6,1,5,3,3
6,4,5,0
6
3,6,7
4,1,1,6
7
5
9
8
1,4,9
3,8
9
8,1
Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/10/2026
ĐB
82153
Nhất
06534
Nhì
63394 88321
Ba
22066 69267 14493
91244 29350 79479
Tư
0497 1563
3110 2236
Năm
8527 5178 3276
0222 0133 8922
Sáu
890 786 604
Bảy
30 71 18 43
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,1,9,3
0
4
2,7
1
0,8
2,2
2
1,7,2,2
5,9,6,3,4
3
4,6,3,0
3,9,4,0
4
4,3
-
5
3,0
6,3,7,8
6
6,7,3
6,9,2
7
9,8,6,1
7,1
8
6
7
9
4,3,7,0
Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/10/2026
ĐB
20635
Nhất
62182
Nhì
51315 18206
Ba
38715 28163 41109
30902 62351 62675
Tư
0604 7152
9781 1451
Năm
1734 9277 5401
3172 5924 3454
Sáu
665 590 854
Bảy
02 13 03 63
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9
0
6,9,2,4,1,2,3
5,8,5,0
1
5,5,3
8,0,5,7,0
2
4
6,1,0,6
3
5,4
0,3,2,5,5
4
-
3,1,1,7,6
5
1,2,1,4,4
0
6
3,5,3
7
7
5,7,2
-
8
2,1
0
9
0
Mở thưởng Thứ năm ngày 08/10/2026
ĐB
43339
Nhất
24043
Nhì
74711 12682
Ba
58235 19643 74473
84902 43855 51235
Tư
7146 7092
8133 1240
Năm
7679 7834 0669
0155 2059 4896
Sáu
875 691 244
Bảy
26 35 37 06
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
4
0
2,6
1,9
1
1
8,0,9
2
6
4,4,7,3
3
9,5,5,3,4,5,7
3,4
4
3,3,6,0,4
3,5,3,5,7,3
5
5,5,9
4,9,2,0
6
9
3
7
3,9,5
-
8
2
3,7,6,5
9
2,6,1
Mở thưởng Thứ tư ngày 07/10/2026
ĐB
56488
Nhất
17838
Nhì
88492 20465
Ba
81116 24770 41975
68269 25145 64402
Tư
0498 8612
6745 4959
Năm
2134 7802 3223
6262 1380 1280
Sáu
175 894 009
Bảy
48 60 14 58
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
7,8,8,6
0
2,2,9
-
1
6,2,4
9,0,1,0,6
2
3
2
3
8,4
3,9,1
4
5,5,8
6,7,4,4,7
5
9,8
1
6
5,9,2,0
-
7
0,5,5
8,3,9,4,5
8
8,0,0
6,5,0
9
2,8,4
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam