×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ hai
ngày
02/03/2026
ĐB
75257
Nhất
18045
Nhì
52704 05590
Ba
96296 27117 56279
77805 67303 39745
Tư
7707 2749
1020 8081
Năm
1983 7224 6773
6641 9130 1735
Sáu
205 397 508
Bảy
45 61 98 00
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,2,3,0
0
4,5,3,7,5,8,0
8,4,6
1
7
-
2
0,4
0,8,7
3
0,5
0,2
4
5,5,9,1,5
4,0,4,3,0,4
5
7
9
6
1
5,1,0,9
7
9,3
0,9
8
1,3
7,4
9
0,6,7,8
Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/03/2026
ĐB
90148
Nhất
20116
Nhì
09827 74465
Ba
15703 06203 13706
07938 01540 95651
Tư
7572 6902
4082 6661
Năm
8156 7191 0875
7747 1348 0651
Sáu
248 357 890
Bảy
92 73 60 77
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
4,9,6
0
3,3,6,2
5,6,9,5
1
6
7,0,8,9
2
7
0,0,7
3
8
-
4
8,0,7,8,8
6,7
5
1,6,1,7
1,0,5
6
5,1,0
2,4,5,7
7
2,5,3,7
4,3,4,4
8
2
-
9
1,0,2
Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/02/2026
ĐB
47891
Nhất
23959
Nhì
00926 60107
Ba
66427 71045 98617
12286 91562 98368
Tư
9607 4464
5447 3035
Năm
1738 5716 7793
1441 7224 1677
Sáu
094 495 672
Bảy
65 82 97 09
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
7,7,9
9,4
1
7,6
6,7,8
2
6,7,4
9
3
5,8
6,2,9
4
5,7,1
4,3,9,6
5
9
2,8,1
6
2,8,4,5
0,2,1,0,4,7,9
7
7,2
6,3
8
6,2
5,0
9
1,3,4,5,7
Mở thưởng Thứ sáu ngày 27/02/2026
ĐB
13283
Nhất
70345
Nhì
01554 23922
Ba
42516 24330 17997
70853 26007 16931
Tư
5944 6781
6597 8740
Năm
8512 6208 7633
7838 2994 2531
Sáu
247 554 108
Bảy
57 42 39 13
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
3,4
0
7,8,8
3,8,3
1
6,2,3
2,1,4
2
2
8,5,3,1
3
0,1,3,8,1,9
5,4,9,5
4
5,4,0,7,2
4
5
4,3,4,7
1
6
-
9,0,9,4,5
7
-
0,3,0
8
3,1
3
9
7,7,4
Mở thưởng Thứ năm ngày 26/02/2026
ĐB
86408
Nhất
33453
Nhì
02973 89033
Ba
26458 02328 47651
14451 71896 93956
Tư
9950 5001
1794 8308
Năm
8160 6608 5967
6156 7330 9398
Sáu
609 108 352
Bảy
50 41 65 99
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,6,3,5
0
8,1,8,8,9,8
5,5,0,4
1
-
5
2
8
5,7,3
3
3,0
9
4
1
6
5
3,8,1,1,6,0,6,2,0
9,5,5
6
0,7,5
6
7
3
0,5,2,0,0,9,0
8
-
0,9
9
6,4,8,9
Mở thưởng Thứ tư ngày 25/02/2026
ĐB
48153
Nhất
94401
Nhì
14959 95063
Ba
67852 08790 92001
32702 31735 01631
Tư
0222 5116
3649 3724
Năm
8450 0366 0154
7196 5248 7701
Sáu
410 044 718
Bảy
84 30 13 67
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,5,1,3
0
1,1,2,1
0,0,3,0
1
6,0,8,3
5,0,2
2
2,4
5,6,1
3
5,1,0
2,5,4,8
4
9,8,4
3
5
3,9,2,0,4
1,6,9
6
3,6,7
6
7
-
4,1
8
4
5,4
9
0,6
Mở thưởng Thứ ba ngày 24/02/2026
ĐB
65037
Nhất
12969
Nhì
56252 00649
Ba
11522 92128 63197
61423 89746 35294
Tư
5578 6685
2154 9613
Năm
5289 8010 6004
9930 5280 4771
Sáu
344 904 115
Bảy
95 36 37 42
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,3,8
0
4,4
7
1
3,0,5
5,2,4
2
2,8,3
2,1
3
7,0,6,7
9,5,0,4,0
4
9,6,4,2
8,1,9
5
2,4
4,3
6
9
3,9,3
7
8,1
2,7
8
5,9,0
6,4,8
9
7,4,5
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam