×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ năm
ngày
16/04/2026
ĐB
35035
Nhất
97627
Nhì
32561 50740
Ba
98510 74537 94793
79540 88709 79848
Tư
5022 9828
5081 0615
Năm
1860 1658 3676
3091 9172 4378
Sáu
311 712 195
Bảy
69 18 33 87
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
4,1,4,6
0
9
6,8,9,1
1
0,5,1,2,8
2,7,1
2
7,2,8
9,3
3
5,7,3
-
4
0,0,8
3,1,9
5
8
7
6
1,0,9
2,3,8
7
6,2,8
4,2,5,7,1
8
1,7
0,6
9
3,1,5
Mở thưởng Thứ tư ngày 15/04/2026
ĐB
03714
Nhất
73668
Nhì
70849 42878
Ba
36930 07828 89755
37165 72473 21432
Tư
7489 0471
0820 4710
Năm
7118 5672 7668
3808 4958 6875
Sáu
710 526 102
Bảy
65 59 88 93
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
3,2,1,1
0
8,2
7
1
4,0,8,0
3,7,0
2
8,0,6
7,9
3
0,2
1
4
9
5,6,7,6
5
5,8,9
2
6
8,5,8,5
-
7
8,3,1,2,5
6,7,2,1,6,0,5,8
8
9,8
4,8,5
9
3
Mở thưởng Thứ ba ngày 14/04/2026
ĐB
92763
Nhất
43133
Nhì
30333 99565
Ba
07912 23633 11391
55369 19973 05043
Tư
1103 7294
6485 2571
Năm
7971 6779 2891
7250 3527 8536
Sáu
589 865 212
Bảy
26 57 13 22
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5
0
3
9,7,7,9
1
2,2,3
1,1,2
2
7,6,2
6,3,3,3,7,4,0,1
3
3,3,3,6
9
4
3
6,8,6
5
0,7
3,2
6
3,5,9,5
2,5
7
3,1,1,9
-
8
5,9
6,7,8
9
1,4,1
Mở thưởng Thứ hai ngày 13/04/2026
ĐB
22738
Nhất
17809
Nhì
06660 41260
Ba
27814 33846 35851
79609 46381 92520
Tư
0514 5426
0900 0582
Năm
0699 7964 9148
6945 4313 0811
Sáu
536 189 368
Bảy
20 19 10 02
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,6,2,0,2,1
0
9,9,0,2
5,8,1
1
4,4,3,1,9,0
8,0
2
0,6,0
1
3
8,6
1,1,6
4
6,8,5
4
5
1
4,2,3
6
0,0,4,8
-
7
-
3,4,6
8
1,2,9
0,0,9,8,1
9
9
Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/04/2026
ĐB
12000
Nhất
76562
Nhì
54817 05087
Ba
45569 99108 77582
96342 72891 39720
Tư
3967 3599
2205 2791
Năm
6763 7161 5619
9737 6123 5397
Sáu
054 360 384
Bảy
95 68 77 25
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,2,6
0
0,8,5
9,9,6
1
7,9
6,8,4
2
0,3,5
6,2
3
7
5,8
4
2
0,9,2
5
4
-
6
2,9,7,3,1,0,8
1,8,6,3,9,7
7
7
0,6
8
7,2,4
6,9,1
9
1,9,1,7,5
Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/04/2026
ĐB
24204
Nhất
85603
Nhì
38633 60657
Ba
86159 53398 89820
48574 00307 27917
Tư
5568 3662
3844 5731
Năm
7073 9750 4249
4430 7270 7913
Sáu
097 494 880
Bảy
57 71 16 80
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
2,5,3,7,8,8
0
4,3,7
3,7
1
7,3,6
6
2
0
0,3,7,1
3
3,1,0
0,7,4,9
4
4,9
-
5
7,9,0,7
1
6
8,2
5,0,1,9,5
7
4,3,0,1
9,6
8
0,0
5,4
9
8,7,4
Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/04/2026
ĐB
46120
Nhất
25818
Nhì
79478 02773
Ba
62472 17689 66422
79123 21854 58507
Tư
8669 1207
2080 1472
Năm
6930 7010 2405
0537 7428 8364
Sáu
237 366 323
Bảy
07 37 42 79
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
2,8,3,1
0
7,7,5,7
-
1
8,0
7,2,7,4
2
0,2,3,8,3
7,2,2
3
0,7,7,7
5,6
4
2
0
5
4
6
6
9,4,6
0,0,3,3,0,3
7
8,3,2,2,9
1,7,2
8
9,0
8,6,7
9
-
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam