×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ bảy
ngày
31/01/2026
ĐB
42754
Nhất
61405
Nhì
48285 19114
Ba
63110 04075 60220
89022 77279 42944
Tư
9182 5276
3737 0947
Năm
9007 2156 2640
4549 0879 4558
Sáu
813 258 481
Bảy
77 51 67 47
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,2,4
0
5,7
8,5
1
4,0,3
2,8
2
0,2
1
3
7
5,1,4
4
4,7,0,9,7
0,8,7
5
4,6,8,8,1
7,5
6
7
3,4,0,7,6,4
7
5,9,6,9,7
5,5
8
5,2,1
7,4,7
9
-
Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/01/2026
ĐB
32845
Nhất
52609
Nhì
21294 57124
Ba
44933 42993 38923
00615 76743 98146
Tư
1848 2378
6699 3168
Năm
1980 7505 3079
8601 7435 3241
Sáu
392 255 854
Bảy
03 82 85 81
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
8
0
9,5,1,3
0,4,8
1
5
9,8
2
4,3
3,9,2,4,0
3
3,5
9,2,5
4
5,3,6,8,1
4,1,0,3,5,8
5
5,4
4
6
8
-
7
8,9
4,7,6
8
0,2,5,1
0,9,7
9
4,3,9,2
Mở thưởng Thứ năm ngày 29/01/2026
ĐB
38814
Nhất
56490
Nhì
15380 53895
Ba
00054 67007 77876
10229 39014 06875
Tư
9294 3693
0251 7935
Năm
4267 3594 6926
7551 7419 9582
Sáu
206 200 971
Bảy
81 87 60 32
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,8,0,6
0
7,6,0
5,5,7,8
1
4,4,9
8,3
2
9,6
9
3
5,2
1,5,1,9,9
4
-
9,7,3
5
4,1,1
7,2,0
6
7,0
0,6,8
7
6,5,1
-
8
0,2,1,7
2,1
9
0,5,4,3,4
Mở thưởng Thứ tư ngày 28/01/2026
ĐB
24121
Nhất
96394
Nhì
18979 53028
Ba
17851 36689 93457
43975 85524 91533
Tư
3309 9602
5037 3432
Năm
2740 8739 6150
3804 2269 4778
Sáu
801 295 993
Bảy
76 47 21 77
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
4,5
0
9,2,4,1
2,5,0,2
1
-
0,3
2
1,8,4,1
3,9
3
3,7,2,9
9,2,0
4
0,7
7,9
5
1,7,0
7
6
9
5,3,4,7
7
9,5,8,6,7
2,7
8
9
7,8,0,3,6
9
4,5,3
Mở thưởng Thứ ba ngày 27/01/2026
ĐB
39380
Nhất
69281
Nhì
70859 75870
Ba
82722 33319 97062
92220 40431 67129
Tư
0741 2920
6534 9310
Năm
4422 5543 2892
1930 4862 5929
Sáu
733 014 672
Bảy
22 20 16 61
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
8,7,2,2,1,3,2
0
-
8,3,4,6
1
9,0,4,6
2,6,2,9,6,7,2
2
2,0,9,0,2,9,2,0
4,3
3
1,4,0,3
3,1
4
1,3
-
5
9
1
6
2,2,1
-
7
0,2
-
8
0,1
5,1,2,2
9
2
Mở thưởng Thứ hai ngày 26/01/2026
ĐB
00974
Nhất
79993
Nhì
49666 66441
Ba
60369 22957 67805
87161 45582 58420
Tư
9302 9362
5044 4481
Năm
2285 6013 9685
3732 8265 1017
Sáu
294 739 215
Bảy
85 67 56 63
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
2
0
5,2
4,6,8
1
3,7,5
8,0,6,3
2
0
9,1,6
3
2,9
7,4,9
4
1,4
0,8,8,6,1,8
5
7,6
6,5
6
6,9,1,2,5,7,3
5,1,6
7
4
-
8
2,1,5,5,5
6,3
9
3,4
Mở thưởng Chủ nhật ngày 25/01/2026
ĐB
08230
Nhất
57060
Nhì
26225 01219
Ba
09580 19519 96438
51944 07151 01630
Tư
3102 2391
4962 8535
Năm
5523 5519 6483
6771 7336 1652
Sáu
489 940 371
Bảy
33 97 86 63
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
3,6,8,3,4
0
2
5,9,7,7
1
9,9,9
0,6,5
2
5,3
2,8,3,6
3
0,8,0,5,6,3
4
4
4,0
2,3
5
1,2
3,8
6
0,2,3
9
7
1,1
3
8
0,3,9,6
1,1,1,8
9
1,7
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam