×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ bảy
ngày
25/01/2025
ĐB
61607
Nhất
65693
Nhì
52079 94087
Ba
42038 33724 57333
53182 09702 20300
Tư
5588 7101
7707 4506
Năm
6164 0591 5419
1968 5228 3500
Sáu
555 313 158
Bảy
19 35 46 98
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,0
0
7,2,0,1,7,6,0
0,9
1
9,3,9
8,0
2
4,8
9,3,1
3
8,3,5
2,6
4
6
5,3
5
5,8
0,4
6
4,8
0,8,0
7
9
3,8,6,2,5,9
8
7,2,8
7,1,1
9
3,1,8
Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/01/2025
ĐB
80450
Nhất
48108
Nhì
23910 47925
Ba
75499 16208 43857
61489 72286 51101
Tư
1345 5484
1737 7388
Năm
0168 0997 0000
1917 5727 9195
Sáu
632 668 447
Bảy
02 16 22 74
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,1,0
0
8,8,1,0,2
0
1
0,7,6
3,0,2
2
5,7,2
-
3
7,2
8,7
4
5,7
2,4,9
5
0,7
8,1
6
8,8
5,3,9,1,2,4
7
4
0,0,8,6,6
8
9,6,4,8
9,8
9
9,7,5
Mở thưởng Thứ năm ngày 23/01/2025
ĐB
76023
Nhất
50662
Nhì
82170 55503
Ba
41005 30746 80279
53147 85091 97540
Tư
5499 8566
6752 0320
Năm
5878 0751 0670
4971 3080 0635
Sáu
323 264 467
Bảy
67 86 08 56
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
7,4,2,7,8
0
3,5,8
9,5,7
1
-
6,5
2
3,0,3
2,0,2
3
5
6
4
6,7,0
0,3
5
2,1,6
4,6,8,5
6
2,6,4,7,7
4,6,6
7
0,9,8,0,1
7,0
8
0,6
7,9
9
1,9
Mở thưởng Thứ tư ngày 22/01/2025
ĐB
14511
Nhất
59588
Nhì
23250 85806
Ba
47072 74545 37881
21675 36841 51521
Tư
0205 5893
5600 8871
Năm
2113 1959 5565
6103 0467 6664
Sáu
740 940 230
Bảy
59 60 11 72
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,0,4,4,3,6
0
6,5,0,3
1,8,4,2,7,1
1
1,3,1
7,7
2
1
9,1,0
3
0
6
4
5,1,0,0
4,7,0,6
5
0,9,9
0
6
5,7,4,0
6
7
2,5,1,2
8
8
8,1
5,5
9
3
Mở thưởng Thứ ba ngày 21/01/2025
ĐB
99969
Nhất
30787
Nhì
11308 54163
Ba
44492 79071 45381
28403 10161 61995
Tư
6154 1880
5025 4813
Năm
5148 7109 0624
5293 9123 7983
Sáu
983 462 802
Bảy
41 00 68 59
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
8,0
0
8,3,9,2,0
7,8,6,4
1
3
9,6,0
2
5,4,3
6,0,1,9,2,8,8
3
-
5,2
4
8,1
9,2
5
4,9
-
6
9,3,1,2,8
8
7
1
0,4,6
8
7,1,0,3,3
6,0,5
9
2,5,3
Mở thưởng Thứ hai ngày 20/01/2025
ĐB
12050
Nhất
36546
Nhì
11172
99417
Ba
75388
87358
51987
25277 43164
37345
Tư
8975 5630
4329 4120
Năm
4829 6476 0969
6570 8201 1659
Sáu
519 390 832
Bảy
49 79 93 16
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,3,2,7,9
0
1
0
1
7,9,6
7,3
2
9,0,9
9
3
0,2
6
4
6,5,9
4,7
5
0,8,9
4,7,1
6
4,9
1,8,7
7
2,7,5,6,0,9
8,5
8
8,7
2,2,6,5,1,4,7
9
0,3
Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/01/2025
ĐB
53292
Nhất
63986
Nhì
07718 00343
Ba
96839
89209
80977
90622
77300
65137
Tư
5544
9610
4074 8831
Năm
1956 6041 6399
6463 6071 7365
Sáu
678 940 898
Bảy
31 14 60 68
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,1,4,6
0
9,0
3,4,7,3
1
8,0,4
9,2
2
2
4,6
3
9,7,1,1
4,7,1
4
3,4,1,0
6
5
6
8,5
6
3,5,0,8
7,3
7
7,4,1,8
1,7,9,6
8
6
3,0,9
9
2,9,8
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam