×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ tư
ngày
21/01/2026
ĐB
06186
Nhất
11296
Nhì
08294 23250
Ba
07979 91667 60639
34396 95742 13854
Tư
4956 5673
3257 8179
Năm
4698 4667 2958
6344 0556 7221
Sáu
480 226 435
Bảy
60 26 32 49
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,8,6
0
-
2
1
-
4,3
2
1,6,6
7
3
9,5,2
9,5,4
4
2,4,9
3
5
0,4,6,7,8,6
8,9,9,5,5,2,2
6
7,7,0
6,5,6
7
9,3,9
9,5
8
6,0
7,3,7,4
9
6,4,6,8
Mở thưởng Thứ ba ngày 20/01/2026
ĐB
56878
Nhất
98776
Nhì
93745 32124
Ba
61464 76448 16058
70170 31091 30031
Tư
4592 5974
6752 5492
Năm
8780 6774 4549
6179 6789 0427
Sáu
916 392 879
Bảy
12 09 28 56
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
7,8
0
9
9,3
1
6,2
9,5,9,9,1
2
4,7,8
-
3
1
2,6,7,7
4
5,8,9
4
5
8,2,6
7,1,5
6
4
2
7
8,6,0,4,4,9,9
7,4,5,2
8
0,9
4,7,8,7,0
9
1,2,2,2
Mở thưởng Thứ hai ngày 19/01/2026
ĐB
88286
Nhất
46486
Nhì
28702 94053
Ba
49895 00673 22045
65750 76293 04049
Tư
5519 2255
8111 1308
Năm
2390 9998 0677
8380 5455 6840
Sáu
674 109 851
Bảy
23 29 24 53
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,9,8,4
0
2,8,9
1,5
1
9,1
0
2
3,9,4
5,7,9,2,5
3
-
7,2
4
5,9,0
9,4,5,5
5
3,0,5,5,1,3
8,8
6
-
7
7
3,7,4
0,9
8
6,6,0
4,1,0,2
9
5,3,0,8
Mở thưởng Chủ nhật ngày 18/01/2026
ĐB
17151
Nhất
22960
Nhì
73303 33180
Ba
54339 93758 78904
55993 13321 98721
Tư
2066 5089
1660 0898
Năm
2713 5585 3229
7634 1785 1317
Sáu
139 283 310
Bảy
94 16 52 25
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,8,6,1
0
3,4
5,2,2
1
3,7,0,6
5
2
1,1,9,5
0,9,1,8
3
9,4,9
0,3,9
4
-
8,8,2
5
1,8,2
6,1
6
0,6,0
1
7
-
5,9
8
0,9,5,5,3
3,8,2,3
9
3,8,4
Mở thưởng Thứ bảy ngày 17/01/2026
ĐB
09824
Nhất
38842
Nhì
57875 36581
Ba
49247 00737 40091
36121 42248 11896
Tư
9500 2888
8937 6589
Năm
3615 3768 6201
0787 8994 0497
Sáu
800 491 957
Bảy
54 43 74 64
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,0
0
0,1,0
8,9,2,0,9
1
5
4
2
4,1
4
3
7,7
2,9,5,7,6
4
2,7,8,3
7,1
5
7,4
9
6
8,4
4,3,3,8,9,5
7
5,4
4,8,6
8
1,8,9,7
8
9
1,6,4,7,1
Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/01/2026
ĐB
90128
Nhất
87289
Nhì
80910 58166
Ba
03971 35172 81844
58854 87945 71849
Tư
0969 6191
1726 7177
Năm
0199 6087 5956
0571 7403 7046
Sáu
132 666 595
Bảy
94 79 33 40
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,4
0
3
7,9,7
1
0
7,3
2
8,6
0,3
3
2,3
4,5,9
4
4,5,9,6,0
4,9
5
4,6
6,2,5,4,6
6
6,9,6
7,8
7
1,2,7,1,9
2
8
9,7
8,4,6,9,7
9
1,9,5,4
Mở thưởng Thứ năm ngày 15/01/2026
ĐB
84522
Nhất
41647
Nhì
68429 43071
Ba
13656 17226 56960
32399 24912 87150
Tư
8476 1756
8256 3416
Năm
4039 7861 2800
8288 8644 4014
Sáu
497 368 374
Bảy
21 00 14 71
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,5,0,0
0
0,0
7,6,2,7
1
2,6,4,4
2,1
2
2,9,6,1
-
3
9
4,1,7,1
4
7,4
-
5
6,0,6,6
5,2,7,5,5,1
6
0,1,8
4,9
7
1,6,4,1
8,6
8
8
2,9,3
9
9,7
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam