×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ hai
ngày
20/01/2025
ĐB
12050
Nhất
36546
Nhì
11172 99417
Ba
75388 87358 51987
25277 43164 37345
Tư
8975 5630
4329 4120
Năm
4829 6476 0969
6570 8201 1659
Sáu
519 390 832
Bảy
49 79 93 16
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,3,2,7,9
0
1
0
1
7,9,6
7,3
2
9,0,9
9
3
0,2
6
4
6,5,9
4,7
5
0,8,9
4,7,1
6
4,9
1,8,7
7
2,7,5,6,0,9
8,5
8
8,7
2,2,6,5,1,4,7
9
0,3
Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/01/2025
ĐB
53292
Nhất
63986
Nhì
07718 00343
Ba
96839 89209 80977
90622 77300 65137
Tư
5544 9610
4074 8831
Năm
1956 6041 6399
6463 6071 7365
Sáu
678 940 898
Bảy
31 14 60 68
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,1,4,6
0
9,0
3,4,7,3
1
8,0,4
9,2
2
2
4,6
3
9,7,1,1
4,7,1
4
3,4,1,0
6
5
6
8,5
6
3,5,0,8
7,3
7
7,4,1,8
1,7,9,6
8
6
3,0,9
9
2,9,8
Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/01/2025
ĐB
64558
Nhất
37922
Nhì
18957
42529
Ba
60719
65123
43313
86410
31439
60614
Tư
4594
8653
6943 1927
Năm
7794 9534 9390
8273 8726 6727
Sáu
344
453
590
Bảy
09 58 23 88
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,9,9
0
9
-
1
9,3,0,4
2
2
2,9,3,7,6,7,3
2,1,5,4,7,5,2
3
9,4
1,9,9,3,4
4
3,4
-
5
8,7,3,3,8
2
6
-
5,2,2
7
3
5,5,8
8
8
2,1,3,0
9
4,4,0,0
Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/01/2025
ĐB
16256
Nhất
66008
Nhì
79126
99115
Ba
57375
41790
44586
23229
50136
08420
Tư
5033 8982
7706
2139
Năm
3568 7587 9150
5080 1416 7709
Sáu
441 463 430
Bảy
99 63 50 18
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,2,5,8,3,5
0
8,6,9
4
1
5,6,8
8
2
6,9,0
3,6,6
3
6,3,9,0
-
4
1
1,7
5
6,0,0
5,2,8,3,0,1
6
8,3,3
8
7
5
0,6,1
8
6,2,7,0
2,3,0,9
9
0,9
Mở thưởng Thứ năm ngày 16/01/2025
ĐB
27233
Nhất
72386
Nhì
29513
45763
Ba
20319
34593
57200
93370
78494
65788
Tư
7430 9871
9189
7139
Năm
4668 6352 0296
2553 5986 1668
Sáu
084
928 612
Bảy
17 58 51 74
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,7,3
0
0
7,5
1
3,9,2,7
5,1
2
8
3,1,6,9,5
3
3,0,9
9,8,7
4
-
-
5
2,3,8,1
8,9,8
6
3,8,8
1
7
0,1,4
8,6,6,2,5
8
6,8,9,6,4
1,8,3
9
3,4,6
Mở thưởng Thứ tư ngày 15/01/2025
ĐB
91182
Nhất
08091
Nhì
35179
03315
Ba
47950
74647
29496
24866
29659
70313
Tư
7925
7766
4147 3651
Năm
9724 4799 7339
8626 8774 4808
Sáu
381 515 169
Bảy
50 55 18 59
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,5
0
8
9,5,8
1
5,3,5,8
8
2
5,4,6
1
3
9
2,7
4
7,7
1,2,1,5
5
0,9,1,0,5,9
9,6,6,2
6
6,6,9
4,4
7
9,4
0,1
8
2,1
7,5,9,3,6,5
9
1,6,9
Mở thưởng Thứ ba ngày 14/01/2025
ĐB
58617
Nhất
37021
Nhì
00278
31762
Ba
93528
89845
51572
86390
87337
31351
Tư
9954 3162
5342
5621
Năm
4875 7395 0402
0950 3050 2607
Sáu
863
661 104
Bảy
55 39 66 37
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,5,5
0
2,7,4
2,5,2,6
1
7
6,7,6,4,0
2
1,8,1
6
3
7,9,7
5,0
4
5,2
4,7,9,5
5
1,4,0,0,5
6
6
2,2,3,1,6
1,3,0,3
7
8,2,5
7,2
8
-
3
9
0,5
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam