×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ tư
ngày
19/03/2025
ĐB
82163
Nhất
74989
Nhì
42963 17526
Ba
26760 70054 89995
40054 12754 20349
Tư
8890 5706
2356 2204
Năm
2350 6801 9645
7607 1835 3540
Sáu
100 086 344
Bảy
17 13 40 60
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,9,5,4,0,4,6
0
6,4,1,7,0
0
1
7,3
-
2
6
6,6,1
3
5
5,5,5,0,4
4
9,5,0,4,0
9,4,3
5
4,4,4,6,0
2,0,5,8
6
3,3,0,0
0,1
7
-
-
8
9,6
8,4
9
5,0
Mở thưởng Thứ ba ngày 18/03/2025
ĐB
48130
Nhất
66421
Nhì
73844 41421
Ba
62423 46621 17961
19630 55272 97320
Tư
9526 7565
2651 1660
Năm
9130 1718 4336
9548 9052 7386
Sáu
119 731 059
Bảy
63 26 78 06
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
3,3,2,6,3
0
6
2,2,2,6,5,3
1
8,9
7,5
2
1,1,3,1,0,6,6
2,6
3
0,0,0,6,1
4
4
4,8
6
5
1,2,9
2,3,8,2,0
6
1,5,0,3
-
7
2,8
1,4,7
8
6
1,5
9
-
Mở thưởng Thứ hai ngày 17/03/2025
ĐB
37573
Nhất
84764
Nhì
22471 51407
Ba
00356 47786 16138
69274 19161 61875
Tư
8886 7948
6859 5450
Năm
3199 9329 9271
4271 5875 3070
Sáu
468 624 195
Bảy
83 34 90 78
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,7,9
0
7
7,6,7,7
1
-
-
2
9,4
7,8
3
8,4
6,7,2,3
4
8
7,7,9
5
6,9,0
5,8,8
6
4,1,8
0
7
3,1,4,5,1,1,5,0,8
3,4,6,7
8
6,6,3
5,9,2
9
9,5,0
Mở thưởng Chủ nhật ngày 16/03/2025
ĐB
53850
Nhất
27446
Nhì
07668 20824
Ba
67255 72738 13179
97869 04866 85504
Tư
2130 6376
5425 5528
Năm
1583 5041 7064
8833 8071 5037
Sáu
414 867 595
Bảy
17 82 62 19
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,3
0
4
4,7
1
4,7,9
8,6
2
4,5,8
8,3
3
8,0,3,7
2,0,6,1
4
6,1
5,2,9
5
0,5
4,6,7
6
8,9,6,4,7,2
3,6,1
7
9,6,1
6,3,2
8
3,2
7,6,1
9
5
Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/03/2025
ĐB
97404
Nhất
05695
Nhì
20901 29614
Ba
33004 41163 55522
84785 06810 41485
Tư
5911 9682
1161 5011
Năm
7879 1673 8599
0379 5099 1649
Sáu
674 062 957
Bảy
60 32 13 77
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,6
0
4,1,4
0,1,6,1
1
4,0,1,1,3
2,8,6,3
2
2
6,7,1
3
2
0,1,0,7
4
9
9,8,8
5
7
-
6
3,1,2,0
5,7
7
9,3,9,4,7
-
8
5,5,2
7,9,7,9,4
9
5,9,9
Mở thưởng Thứ sáu ngày 14/03/2025
ĐB
32069
Nhất
56222
Nhì
03974 68402
Ba
16121 44765 47197
66034 75267 43928
Tư
4670 4186
3688 7278
Năm
5238 7188 0031
1764 9473 2058
Sáu
151 999 908
Bảy
44 26 45 24
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
7
0
2,8
2,3,5
1
-
2,0
2
2,1,8,6,4
7
3
4,8,1
7,3,6,4,2
4
4,5
6,4
5
8,1
8,2
6
9,5,7,4
9,6
7
4,0,8,3
2,8,7,3,8,5,0
8
6,8,8
6,9
9
7,9
Mở thưởng Thứ năm ngày 13/03/2025
ĐB
60881
Nhất
80549
Nhì
86246 66179
Ba
45058 24723 28454
04939 90609 12629
Tư
7930 2796
1905 1270
Năm
5674 1233 1225
6653 8817 8716
Sáu
256 902 496
Bảy
15 46 88 69
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
3,7
0
9,5,2
8
1
7,6,5
0
2
3,9,5
2,3,5
3
9,0,3
5,7
4
9,6,6
0,2,1
5
8,4,3,6
4,9,1,5,9,4
6
9
1
7
9,0,4
5,8
8
1,8
4,7,3,0,2,6
9
6,6
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam