×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ sáu
ngày
18/04/2025
ĐB
45992
Nhất
56139
Nhì
84594
30470
Ba
32425
49152
27463
29040
98816
64096
Tư
1595
8118
4806
2291
Năm
1094 8544 9311
5918 8130 1323
Sáu
887 014 149
Bảy
47 40 09 59
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
7,4,3,4
0
6,9
9,1
1
6,8,1,8,4
9,5
2
5,3
6,2
3
9,0
9,9,4,1
4
0,4,9,7,0
2,9
5
2,9
1,9,0
6
3
8,4
7
0
1,1
8
7
3,4,0,5
9
2,4,6,5,1,4
Mở thưởng Thứ năm ngày 17/04/2025
ĐB
36923
Nhất
07843
Nhì
75875
74635
Ba
57092 85483 82623
76533
70669
42113
Tư
0162 3104
0957 5557
Năm
7591 0471 6016
0169 7821 7845
Sáu
238 932 164
Bảy
03 53 54 78
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
4,3
9,7,2
1
3,6
9,6,3
2
3,3,1
2,4,8,2,3,1,0,5
3
5,3,8,2
0,6,5
4
3,5
7,3,4
5
7,7,3,4
1
6
9,2,9,4
5,5
7
5,1,8
3,7
8
3
6,6
9
2,1
Mở thưởng Thứ tư ngày 16/04/2025
ĐB
19409
Nhất
43686
Nhì
95698
11630
Ba
79516
26391
68013
27471
97978
34710
Tư
1339
1663
1679 0296
Năm
0481 7361 9785
7077 4530 8255
Sáu
388 553 179
Bảy
89 73 76 77
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
3,1,3
0
9
9,7,8,6
1
6,3,0
-
2
-
1,6,5,7
3
0,9,0
-
4
-
8,5
5
5,3
8,1,9,7
6
3,1
7,7
7
1,8,9,7,9,3,6,7
9,7,8
8
6,1,5,8,9
0,3,7,7,8
9
8,1,6
Mở thưởng Thứ ba ngày 15/04/2025
ĐB
68908
Nhất
91676
Nhì
18319 83976
Ba
27319
12559 62205
97157
55577
32890
Tư
8955
3111
2148 7486
Năm
2900 8986 5018
8671 5358 8858
Sáu
209 904 079
Bảy
37 35 91 00
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,0,0
0
8,5,0,9,4,0
1,7,9
1
9,9,1,8
-
2
-
-
3
7,5
0
4
8
0,5,3
5
9,7,5,8,8
7,7,8,8
6
-
5,7,3
7
6,6,7,1,9
0,4,1,5,5
8
6,6
1,1,5,0,7
9
0,1
Mở thưởng Thứ hai ngày 14/04/2025
ĐB
46935
Nhất
76071
Nhì
08866
77999
Ba
28854
16105
81240
42422
16899
38673
Tư
2965 5032
6805 8755
Năm
7669 6117 1605
0743 6632 8420
Sáu
025
442 188
Bảy
74 03 68 19
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
4,2
0
5,5,5,3
7
1
7,9
2,3,3,4
2
2,0,5
7,4,0
3
5,2,2
5,7
4
0,3,2
3,0,6,0,5,0,2
5
4,5
6
6
6,5,9,8
1
7
1,3,4
8,6
8
8
9,9,6,1
9
9,9
Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/04/2025
ĐB
67860
Nhất
29079
Nhì
88928
66303
Ba
62213
92082
78387
48930
97552
87768
Tư
9010 2734
0343 4768
Năm
3052 8811 9167
3996 6187 0523
Sáu
947
881 657
Bảy
70 04 07 92
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,3,1,7
0
3,4,7
1,8
1
3,0,1
8,5,5,9
2
8,3
0,1,4,2
3
0,4
3,0
4
3,7
-
5
2,2,7
9
6
0,8,8,7
8,6,8,4,5,0
7
9,0
2,6,6
8
2,7,7,1
7
9
6,2
Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/04/2025
ĐB
03050
Nhất
35364
Nhì
93394
12040
Ba
83290
65979
17023
93628
63701
25814
Tư
8543 9045
8712 0853
Năm
4344 5517 3208
7485 7646 0009
Sáu
532 042
744
Bảy
82 52 60 70
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,4,9,6,7
0
1,8,9
0
1
4,2,7
1,3,4,8,5
2
3,8
2,4,5
3
2
6,9,1,4,4
4
0,3,5,4,6,2,4
4,8
5
0,3,2
4
6
4,0
1
7
9,0
2,0
8
5,2
7,0
9
4,0
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam