×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Chủ nhật
ngày
18/01/2026
ĐB
17151
Nhất
22960
Nhì
73303 33180
Ba
54339 93758 78904
55993 13321 98721
Tư
2066 5089
1660 0898
Năm
2713 5585 3229
7634 1785 1317
Sáu
139 283 310
Bảy
94 16 52 25
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,8,6,1
0
3,4
5,2,2
1
3,7,0,6
5
2
1,1,9,5
0,9,1,8
3
9,4,9
0,3,9
4
-
8,8,2
5
1,8,2
6,1
6
0,6,0
1
7
-
5,9
8
0,9,5,5,3
3,8,2,3
9
3,8,4
Mở thưởng Thứ bảy ngày 17/01/2026
ĐB
09824
Nhất
38842
Nhì
57875 36581
Ba
49247 00737 40091
36121 42248 11896
Tư
9500 2888
8937 6589
Năm
3615 3768 6201
0787 8994 0497
Sáu
800 491 957
Bảy
54 43 74 64
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,0
0
0,1,0
8,9,2,0,9
1
5
4
2
4,1
4
3
7,7
2,9,5,7,6
4
2,7,8,3
7,1
5
7,4
9
6
8,4
4,3,3,8,9,5
7
5,4
4,8,6
8
1,8,9,7
8
9
1,6,4,7,1
Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/01/2026
ĐB
90128
Nhất
87289
Nhì
80910 58166
Ba
03971 35172 81844
58854 87945 71849
Tư
0969 6191
1726 7177
Năm
0199 6087 5956
0571 7403 7046
Sáu
132 666 595
Bảy
94 79 33 40
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,4
0
3
7,9,7
1
0
7,3
2
8,6
0,3
3
2,3
4,5,9
4
4,5,9,6,0
4,9
5
4,6
6,2,5,4,6
6
6,9,6
7,8
7
1,2,7,1,9
2
8
9,7
8,4,6,9,7
9
1,9,5,4
Mở thưởng Thứ năm ngày 15/01/2026
ĐB
84522
Nhất
41647
Nhì
68429 43071
Ba
13656 17226 56960
32399 24912 87150
Tư
8476 1756
8256 3416
Năm
4039 7861 2800
8288 8644 4014
Sáu
497 368 374
Bảy
21 00 14 71
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,5,0,0
0
0,0
7,6,2,7
1
2,6,4,4
2,1
2
2,9,6,1
-
3
9
4,1,7,1
4
7,4
-
5
6,0,6,6
5,2,7,5,5,1
6
0,1,8
4,9
7
1,6,4,1
8,6
8
8
2,9,3
9
9,7
Mở thưởng Thứ tư ngày 14/01/2026
ĐB
02817
Nhất
24517
Nhì
74215 46621
Ba
79283 78432 76304
87446 85707 10084
Tư
5422 1753
9687 8395
Năm
2844 1358 6578
1837 3246 3689
Sáu
945 187 978
Bảy
15 99 52 55
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
4,7
2
1
7,7,5,5
3,2,5
2
1,2
8,5
3
2,7
0,8,4
4
6,4,6,5
1,9,4,1,5
5
3,8,2,5
4,4
6
-
1,1,0,8,3,8
7
8,8
5,7,7
8
3,4,7,9,7
8,9
9
5,9
Mở thưởng Thứ ba ngày 13/01/2026
ĐB
28027
Nhất
19534
Nhì
40983 83563
Ba
98542 55671 77880
26614 09288 10383
Tư
8135 5457
0803 9273
Năm
7339 2012 6488
0064 8499 1774
Sáu
508 652 762
Bảy
82 24 25 16
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
8
0
3,8
7
1
4,2,6
4,1,5,6,8
2
7,4,5
8,6,8,0,7
3
4,5,9
3,1,6,7,2
4
2
3,2
5
7,2
1
6
3,4,2
2,5
7
1,3,4
8,8,0
8
3,0,8,3,8,2
3,9
9
9
Mở thưởng Thứ hai ngày 12/01/2026
ĐB
31894
Nhất
58524
Nhì
99688 98714
Ba
80158 02439 79195
56597 11543 45857
Tư
7282 1938
2863 1645
Năm
6652 1464 0773
6100 6739 3640
Sáu
301 697 335
Bảy
31 34 20 42
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,4,2
0
0,1
0,3
1
4
8,5,4
2
4,0
4,6,7
3
9,8,9,5,1,4
9,2,1,6,3
4
3,5,0,2
9,4,3
5
8,7,2
-
6
3,4
9,5,9
7
3
8,5,3
8
8,2
3,3
9
4,5,7,7
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam