×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ bảy
ngày
18/01/2025
ĐB
64558
Nhất
37922
Nhì
18957 42529
Ba
60719 65123 43313
86410 31439 60614
Tư
4594 8653
6943 1927
Năm
7794 9534 9390
8273 8726 6727
Sáu
344 453 590
Bảy
09 58 23 88
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,9,9
0
9
-
1
9,3,0,4
2
2
2,9,3,7,6,7,3
2,1,5,4,7,5,2
3
9,4
1,9,9,3,4
4
3,4
-
5
8,7,3,3,8
2
6
-
5,2,2
7
3
5,5,8
8
8
2,1,3,0
9
4,4,0,0
Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/01/2025
ĐB
16256
Nhất
66008
Nhì
79126 99115
Ba
57375 41790 44586
23229 50136 08420
Tư
5033 8982
7706 2139
Năm
3568 7587 9150
5080 1416 7709
Sáu
441 463 430
Bảy
99 63 50 18
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,2,5,8,3,5
0
8,6,9
4
1
5,6,8
8
2
6,9,0
3,6,6
3
6,3,9,0
-
4
1
1,7
5
6,0,0
5,2,8,3,0,1
6
8,3,3
8
7
5
0,6,1
8
6,2,7,0
2,3,0,9
9
0,9
Mở thưởng Thứ năm ngày 16/01/2025
ĐB
27233
Nhất
72386
Nhì
29513 45763
Ba
20319 34593 57200
93370 78494 65788
Tư
7430 9871
9189 7139
Năm
4668 6352 0296
2553 5986 1668
Sáu
084 928 612
Bảy
17 58 51 74
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0,7,3
0
0
7,5
1
3,9,2,7
5,1
2
8
3,1,6,9,5
3
3,0,9
9,8,7
4
-
-
5
2,3,8,1
8,9,8
6
3,8,8
1
7
0,1,4
8,6,6,2,5
8
6,8,9,6,4
1,8,3
9
3,4,6
Mở thưởng Thứ tư ngày 15/01/2025
ĐB
91182
Nhất
08091
Nhì
35179 03315
Ba
47950 74647 29496
24866 29659 70313
Tư
7925 7766
4147 3651
Năm
9724 4799 7339
8626 8774 4808
Sáu
381 515 169
Bảy
50 55 18 59
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,5
0
8
9,5,8
1
5,3,5,8
8
2
5,4,6
1
3
9
2,7
4
7,7
1,2,1,5
5
0,9,1,0,5,9
9,6,6,2
6
6,6,9
4,4
7
9,4
0,1
8
2,1
7,5,9,3,6,5
9
1,6,9
Mở thưởng Thứ ba ngày 14/01/2025
ĐB
58617
Nhất
37021
Nhì
00278 31762
Ba
93528 89845 51572
86390 87337 31351
Tư
9954 3162
5342 5621
Năm
4875 7395 0402
0950 3050 2607
Sáu
863 661 104
Bảy
55 39 66 37
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,5,5
0
2,7,4
2,5,2,6
1
7
6,7,6,4,0
2
1,8,1
6
3
7,9,7
5,0
4
5,2
4,7,9,5
5
1,4,0,0,5
6
6
2,2,3,1,6
1,3,0,3
7
8,2,5
7,2
8
-
3
9
0,5
Mở thưởng Thứ hai ngày 13/01/2025
ĐB
35675
Nhất
94675
Nhì
34443
92946
Ba
28149
69910
25010
28210
14861 52627
Tư
4321
9440
2488
9050
Năm
3199 4851 1316
3995 0047 6708
Sáu
287
886
813
Bảy
97 22 58 88
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,1,1,4,5
0
8
6,2,5
1
0,0,0,6,3
2
2
7,1,2
4,1
3
-
-
4
3,6,9,0,7
7,7,9
5
0,1,8
4,1,8
6
1
2,4,8,9
7
5,5
8,0,5,8
8
8,7,6,8
4,9
9
9,5,7
Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2025
ĐB
12352
Nhất
26503
Nhì
82489
60939
Ba
43648
92896
86188
82027
24900
15987
Tư
3993
3422
5662 3991
Năm
5654 9358 9702
6929 7499 3752
Sáu
567 338 187
Bảy
94 24 71 45
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
0
0
3,0,2
9,7
1
-
5,2,6,0,5
2
7,2,9,4
0,9
3
9,8
5,9,2
4
8,5
4
5
2,4,8,2
9
6
2,7
2,8,6,8
7
1
4,8,5,3
8
9,8,7,7
8,3,2,9
9
6,3,1,9,4
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam