×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Chủ nhật
ngày
11/01/2026
ĐB
82438
Nhất
32172
Nhì
39869 21073
Ba
48067 07113 74630
05458 91202 00608
Tư
1508 4847
5535 3417
Năm
1130 7400 4663
1636 7725 6936
Sáu
768 195 519
Bảy
70 95 10 43
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
3,3,0,7,1
0
2,8,8,0
-
1
3,7,9,0
7,0
2
5
7,1,6,4
3
8,0,5,0,6,6
-
4
7,3
3,2,9,9
5
8
3,3
6
9,7,3,8
6,4,1
7
2,3,0
3,5,0,0,6
8
-
6,1
9
5,5
Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/01/2026
ĐB
67793
Nhất
86783
Nhì
54358 84754
Ba
09108 63654 43443
17021 22427 04093
Tư
2131 0472
7070 2787
Năm
3778 6260 7787
9014 8094 7516
Sáu
762 712 486
Bảy
70 45 14 13
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
7,6,7
0
8
2,3
1
4,6,2,4,3
7,6,1
2
1,7
9,8,4,9,1
3
1
5,5,1,9,1
4
3,5
4
5
8,4,4
1,8
6
0,2
2,8,8
7
2,0,8,0
5,0,7
8
3,7,7,6
-
9
3,3,4
Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/01/2026
ĐB
39523
Nhất
84612
Nhì
62848 55433
Ba
59721 06536 62346
15182 57370 06441
Tư
7792 7911
5610 6426
Năm
3878 8812 4186
9423 4866 3766
Sáu
417 102 243
Bảy
47 87 52 46
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
7,1
0
2
2,4,1
1
2,1,0,2,7
1,8,9,1,0,5
2
3,1,6,3
2,3,2,4
3
3,6
-
4
8,6,1,3,7,6
-
5
2
3,4,2,8,6,6,4
6
6,6
1,4,8
7
0,8
4,7
8
2,6,7
-
9
2
Mở thưởng Thứ năm ngày 08/01/2026
ĐB
40162
Nhất
03251
Nhì
43668 39741
Ba
29338 34653 54266
18115 52822 89935
Tư
8827 4749
1127 4922
Năm
5415 3472 3302
2944 2365 2143
Sáu
021 854 337
Bảy
54 88 82 13
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
2
5,4,2
1
5,5,3
6,2,2,7,0,8
2
2,7,7,2,1
5,4,1
3
8,5,7
4,5,5
4
1,9,4,3
1,3,1,6
5
1,3,4,4
6
6
2,8,6,5
2,2,3
7
2
6,3,8
8
8,2
4
9
-
Mở thưởng Thứ tư ngày 07/01/2026
ĐB
14389
Nhất
06509
Nhì
13267 17968
Ba
74323 08916 08345
44717 73749 32966
Tư
8786 8627
4145 5444
Năm
9205 9877 6869
9819 0107 1776
Sáu
065 764 088
Bảy
39 64 24 57
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
9,5,7
-
1
6,7,9
-
2
3,7,4
2
3
9
4,6,6,2
4
5,9,5,4
4,4,0,6
5
7
1,6,8,7
6
7,8,6,9,5,4,4
6,1,2,7,0,5
7
7,6
6,8
8
9,6,8
8,0,4,6,1,3
9
-
Mở thưởng Thứ ba ngày 06/01/2026
ĐB
78447
Nhất
97482
Nhì
34133 85357
Ba
43618 20625 56308
68669 45345 60368
Tư
1998 6601
4650 4973
Năm
1571 3798 3675
1466 2197 2606
Sáu
354 932 356
Bảy
50 10 65 12
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,5,1
0
8,1,6
0,7
1
8,0,2
8,3,1
2
5
3,7
3
3,2
5
4
7,5
2,4,7,6
5
7,0,4,6,0
6,0,5
6
9,8,6,5
4,5,9
7
3,1,5
1,0,6,9,9
8
2
6
9
8,8,7
Mở thưởng Thứ hai ngày 05/01/2026
ĐB
70505
Nhất
05501
Nhì
48493 16909
Ba
18738 29020 86274
90525 03324 31558
Tư
7048 4168
1108 5083
Năm
5260 2009 1307
7469 7284 2745
Sáu
525 408 194
Bảy
47 43 65 27
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
2,6
0
5,1,9,8,9,7,8
0
1
-
-
2
0,5,4,5,7
9,8,4
3
8
7,2,8,9
4
8,5,7,3
0,2,4,2,6
5
8
-
6
8,0,9,5
0,4,2
7
4
3,5,4,6,0,0
8
3,4
0,0,6
9
3,4
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam