×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ năm
ngày
08/01/2026
ĐB
40162
Nhất
03251
Nhì
43668 39741
Ba
29338 34653 54266
18115 52822 89935
Tư
8827 4749
1127 4922
Năm
5415 3472 3302
2944 2365 2143
Sáu
021 854 337
Bảy
54 88 82 13
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
2
5,4,2
1
5,5,3
6,2,2,7,0,8
2
2,7,7,2,1
5,4,1
3
8,5,7
4,5,5
4
1,9,4,3
1,3,1,6
5
1,3,4,4
6
6
2,8,6,5
2,2,3
7
2
6,3,8
8
8,2
4
9
-
Mở thưởng Thứ tư ngày 07/01/2026
ĐB
14389
Nhất
06509
Nhì
13267 17968
Ba
74323 08916 08345
44717 73749 32966
Tư
8786 8627
4145 5444
Năm
9205 9877 6869
9819 0107 1776
Sáu
065 764 088
Bảy
39 64 24 57
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
9,5,7
-
1
6,7,9
-
2
3,7,4
2
3
9
4,6,6,2
4
5,9,5,4
4,4,0,6
5
7
1,6,8,7
6
7,8,6,9,5,4,4
6,1,2,7,0,5
7
7,6
6,8
8
9,6,8
8,0,4,6,1,3
9
-
Mở thưởng Thứ ba ngày 06/01/2026
ĐB
78447
Nhất
97482
Nhì
34133 85357
Ba
43618 20625 56308
68669 45345 60368
Tư
1998 6601
4650 4973
Năm
1571 3798 3675
1466 2197 2606
Sáu
354 932 356
Bảy
50 10 65 12
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,5,1
0
8,1,6
0,7
1
8,0,2
8,3,1
2
5
3,7
3
3,2
5
4
7,5
2,4,7,6
5
7,0,4,6,0
6,0,5
6
9,8,6,5
4,5,9
7
3,1,5
1,0,6,9,9
8
2
6
9
8,8,7
Mở thưởng Thứ hai ngày 05/01/2026
ĐB
70505
Nhất
05501
Nhì
48493 16909
Ba
18738 29020 86274
90525 03324 31558
Tư
7048 4168
1108 5083
Năm
5260 2009 1307
7469 7284 2745
Sáu
525 408 194
Bảy
47 43 65 27
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
2,6
0
5,1,9,8,9,7,8
0
1
-
-
2
0,5,4,5,7
9,8,4
3
8
7,2,8,9
4
8,5,7,3
0,2,4,2,6
5
8
-
6
8,0,9,5
0,4,2
7
4
3,5,4,6,0,0
8
3,4
0,0,6
9
3,4
Mở thưởng Chủ nhật ngày 04/01/2026
ĐB
72397
Nhất
89278
Nhì
16329 48048
Ba
97159 17185 89076
75782 16654 21201
Tư
1843 2975
4502 1658
Năm
8385 1584 4326
7132 5751 8036
Sáu
239 577 634
Bảy
68 34 77 25
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
1,2
0,5
1
-
8,0,3
2
9,6,5
4
3
2,6,9,4,4
5,8,3,3
4
8,3
8,7,8,2
5
9,4,8,1
7,2,3
6
8
9,7,7
7
8,6,5,7,7
7,4,5,6
8
5,2,5,4
2,5,3
9
7
Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/01/2026
ĐB
00949
Nhất
15457
Nhì
85851 82350
Ba
69570 81764 65786
46220 74631 60683
Tư
4812 4200
2174 3735
Năm
6454 1685 1007
6152 1401 3802
Sáu
512 176 433
Bảy
46 33 92 48
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
5,7,2,0
0
0,7,1,2
5,3,0
1
2,2
1,5,0,1,9
2
0
8,3,3
3
1,5,3,3
6,7,5
4
9,6,8
3,8
5
7,1,0,4,2
8,7,4
6
4
5,0
7
0,4,6
4
8
6,3,5
4
9
2
Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/01/2026
ĐB
45748
Nhất
11781
Nhì
80531 23392
Ba
76928 84288 38636
47152 36104 66867
Tư
0981 5060
0292 2714
Năm
5289 9150 7983
5222 5023 9475
Sáu
641 853 159
Bảy
29 24 38 22
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,5
0
4
8,3,8,4
1
4
9,5,9,2,2
2
8,2,3,9,4,2
8,2,5
3
1,6,8
0,1,2
4
8,1
7
5
2,0,3,9
3
6
7,0
6
7
5
4,2,8,3
8
1,8,1,9,3
8,5,2
9
2,2
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam