×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ sáu
ngày
06/02/2026
ĐB
06133
Nhất
95078
Nhì
79243 97697
Ba
09777 78009 02892
62327 28046 30966
Tư
9656 7323
1879 7157
Năm
8225 8191 6358
0638 1942 7726
Sáu
562 720 581
Bảy
05 61 18 50
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
2,5
0
9,5
9,8,6
1
8
9,4,6
2
7,3,5,6,0
3,4,2
3
3,8
-
4
3,6,2
2,0
5
6,7,8,0
4,6,5,2
6
6,2,1
9,7,2,5
7
8,7,9
7,5,3,1
8
1
0,7
9
7,2,1
Mở thưởng Thứ năm ngày 05/02/2026
ĐB
10268
Nhất
07214
Nhì
26579 26609
Ba
29697 34440 97261
06557 90341 04923
Tư
7907 3742
9186 0629
Năm
0094 5002 9856
7910 6887 5365
Sáu
664 748 487
Bảy
58 73 33 57
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
4,1
0
9,7,2
6,4
1
4,0
4,0
2
3,9
2,7,3
3
3
1,9,6
4
0,1,2,8
6
5
7,6,8,7
8,5
6
8,1,5,4
9,5,0,8,8,5
7
9,3
6,4,5
8
6,7,7
7,0,2
9
7,4
Mở thưởng Thứ tư ngày 04/02/2026
ĐB
06517
Nhất
31720
Nhì
59815 63073
Ba
44790 51542 99159
33670 51349 74299
Tư
1691 0910
0234 8239
Năm
7358 8882 4025
6132 2344 2649
Sáu
448 371 569
Bảy
65 60 30 88
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
2,9,7,1,6,3
0
-
9,7
1
7,5,0
4,8,3
2
0,5
7
3
4,9,2,0
3,4
4
2,9,4,9,8
1,2,6
5
9,8
-
6
9,5,0
1
7
3,0,1
5,4,8
8
2,8
5,4,9,3,4,6
9
0,9,1
Mở thưởng Thứ ba ngày 03/02/2026
ĐB
97648
Nhất
23355
Nhì
76097 20928
Ba
49808 31824 81955
42681 50643 08223
Tư
6075 7356
9948 3990
Năm
3072 1901 0856
4267 0952 1140
Sáu
552 822 147
Bảy
98 41 76 81
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,4
0
8,1
8,0,4,8
1
-
7,5,5,2
2
8,4,3,2
4,2
3
-
2
4
8,3,8,0,7,1
5,5,7
5
5,5,6,6,2,2
5,5,7
6
7
9,6,4
7
5,2,6
4,2,0,4,9
8
1,1
-
9
7,0,8
Mở thưởng Thứ hai ngày 02/02/2026
ĐB
73461
Nhất
85558
Nhì
50359 49985
Ba
42645 73512 76496
96228 44302 99454
Tư
4117 3462
7691 3281
Năm
3582 9139 1398
8212 8012 1076
Sáu
615 883 155
Bảy
23 07 74 06
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
2,7,6
6,9,8
1
2,7,2,2,5
1,0,6,8,1,1
2
8,3
8,2
3
9
5,7
4
5
8,4,1,5
5
8,9,4,5
9,7,0
6
1,2
1,0
7
6,4
5,2,9
8
5,1,2,3
5,3
9
6,1,8
Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/02/2026
ĐB
01377
Nhất
62903
Nhì
18387 07354
Ba
10059 81560 41701
37260 17099 22989
Tư
6605 3887
2927 2963
Năm
1390 7638 4761
2703 7094 7161
Sáu
431 107 573
Bảy
58 03 47 05
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,6,9
0
3,1,5,3,7,3,5
0,6,6,3
1
-
-
2
7
0,6,0,7,0
3
8,1
5,9
4
7
0,0
5
4,9,8
-
6
0,0,3,1,1
7,8,8,2,0,4
7
7,3
3,5
8
7,9,7
5,9,8
9
9,0,4
Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/01/2026
ĐB
42754
Nhất
61405
Nhì
48285 19114
Ba
63110 04075 60220
89022 77279 42944
Tư
9182 5276
3737 0947
Năm
9007 2156 2640
4549 0879 4558
Sáu
813 258 481
Bảy
77 51 67 47
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,2,4
0
5,7
8,5
1
4,0,3
2,8
2
0,2
1
3
7
5,1,4
4
4,7,0,9,7
0,8,7
5
4,6,8,8,1
7,5
6
7
3,4,0,7,6,4
7
5,9,6,9,7
5,5
8
5,2,1
7,4,7
9
-
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam