×
Nhận xét về bản thử nghiệm Mobile
X
Trực tiếp
Thông tin trực tiếp
Trực tiếp xổ số Miền Nam
Trực tiếp xổ số Miền Trung
Trực tiếp xổ số Miền Bắc
Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số
KQXS Miền Nam
KQXS Miền Trung
KQXS Miền Bắc
Tìm kiếm
KQXS Tỉnh/Thành
Miền Bắc
An Giang
Bạc Liêu
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hậu Giang
Kiên Giang
Kon Tum
Khánh Hòa
Long An
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
TP HCM
Thừa Thiên Huế
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Sớ Đầu Đuôi
Sớ Miền Nam
Sớ Miền Trung
Sớ Miền Bắc
Thống kê
Thống kê loto
Thống kê tần suất
Kiểm tra gan cực đại
Thống kê theo ngày
Thống kê đầu đuôi 0-9
kết quả Xổ Số Miền Bắc
Mở thưởng
Thứ tư
ngày
04/02/2026
ĐB
06517
Nhất
31720
Nhì
59815 63073
Ba
44790 51542 99159
33670 51349 74299
Tư
1691 0910
0234 8239
Năm
7358 8882 4025
6132 2344 2649
Sáu
448 371 569
Bảy
65 60 30 88
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
2,9,7,1,6,3
0
-
9,7
1
7,5,0
4,8,3
2
0,5
7
3
4,9,2,0
3,4
4
2,9,4,9,8
1,2,6
5
9,8
-
6
9,5,0
1
7
3,0,1
5,4,8
8
2,8
5,4,9,3,4,6
9
0,9,1
Mở thưởng Thứ ba ngày 03/02/2026
ĐB
97648
Nhất
23355
Nhì
76097 20928
Ba
49808 31824 81955
42681 50643 08223
Tư
6075 7356
9948 3990
Năm
3072 1901 0856
4267 0952 1140
Sáu
552 822 147
Bảy
98 41 76 81
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,4
0
8,1
8,0,4,8
1
-
7,5,5,2
2
8,4,3,2
4,2
3
-
2
4
8,3,8,0,7,1
5,5,7
5
5,5,6,6,2,2
5,5,7
6
7
9,6,4
7
5,2,6
4,2,0,4,9
8
1,1
-
9
7,0,8
Mở thưởng Thứ hai ngày 02/02/2026
ĐB
73461
Nhất
85558
Nhì
50359 49985
Ba
42645 73512 76496
96228 44302 99454
Tư
4117 3462
7691 3281
Năm
3582 9139 1398
8212 8012 1076
Sáu
615 883 155
Bảy
23 07 74 06
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
-
0
2,7,6
6,9,8
1
2,7,2,2,5
1,0,6,8,1,1
2
8,3
8,2
3
9
5,7
4
5
8,4,1,5
5
8,9,4,5
9,7,0
6
1,2
1,0
7
6,4
5,2,9
8
5,1,2,3
5,3
9
6,1,8
Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/02/2026
ĐB
01377
Nhất
62903
Nhì
18387 07354
Ba
10059 81560 41701
37260 17099 22989
Tư
6605 3887
2927 2963
Năm
1390 7638 4761
2703 7094 7161
Sáu
431 107 573
Bảy
58 03 47 05
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
6,6,9
0
3,1,5,3,7,3,5
0,6,6,3
1
-
-
2
7
0,6,0,7,0
3
8,1
5,9
4
7
0,0
5
4,9,8
-
6
0,0,3,1,1
7,8,8,2,0,4
7
7,3
3,5
8
7,9,7
5,9,8
9
9,0,4
Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/01/2026
ĐB
42754
Nhất
61405
Nhì
48285 19114
Ba
63110 04075 60220
89022 77279 42944
Tư
9182 5276
3737 0947
Năm
9007 2156 2640
4549 0879 4558
Sáu
813 258 481
Bảy
77 51 67 47
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
1,2,4
0
5,7
8,5
1
4,0,3
2,8
2
0,2
1
3
7
5,1,4
4
4,7,0,9,7
0,8,7
5
4,6,8,8,1
7,5
6
7
3,4,0,7,6,4
7
5,9,6,9,7
5,5
8
5,2,1
7,4,7
9
-
Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/01/2026
ĐB
32845
Nhất
52609
Nhì
21294 57124
Ba
44933 42993 38923
00615 76743 98146
Tư
1848 2378
6699 3168
Năm
1980 7505 3079
8601 7435 3241
Sáu
392 255 854
Bảy
03 82 85 81
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
8
0
9,5,1,3
0,4,8
1
5
9,8
2
4,3
3,9,2,4,0
3
3,5
9,2,5
4
5,3,6,8,1
4,1,0,3,5,8
5
5,4
4
6
8
-
7
8,9
4,7,6
8
0,2,5,1
0,9,7
9
4,3,9,2
Mở thưởng Thứ năm ngày 29/01/2026
ĐB
38814
Nhất
56490
Nhì
15380 53895
Ba
00054 67007 77876
10229 39014 06875
Tư
9294 3693
0251 7935
Năm
4267 3594 6926
7551 7419 9582
Sáu
206 200 971
Bảy
81 87 60 32
Để nhận KQXS
Miền Bắc
sớm nhất, soạn
XSMB
gửi
8177
(1500đ/sms)
Để xem
Thống Kê KQXS Miền Bắc
, soạn
SO MB
gửi
8577
(5000đ/sms)
Bảng Loto xổ số Miền Bắc
Chục
Số
Đơn Vị
9,8,0,6
0
7,6,0
5,5,7,8
1
4,4,9
8,3
2
9,6
9
3
5,2
1,5,1,9,9
4
-
9,7,3
5
4,1,1
7,2,0
6
7,0
0,6,8
7
6,5,1
-
8
0,2,1,7
2,1
9
0,5,4,3,4
Miền Bắc
Miền Trung
Miền Nam